The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí nâng hạ container tiếng Anh là gì?

phí nâng hạ container tiếng Anh là Container handling fee /kənˈteɪnə ˈhændlɪŋ fiː/. Phí thu để nâng hoặc hạ container trong quá trình vận chuyển hoặc xếp dỡ.

Hình minh hoạ "phí nâng hạ container" tiếng Anh là "Container handling fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Container handling fee

Danh từ
/kənˈteɪnə ˈhændlɪŋ fiː/

Ví dụ câu với phí nâng hạ container / Container handling fee

  1. 1

    The shipping company charged a container handling fee for each container.

    Công ty vận tải thu phí nâng hạ container cho mỗi lần vận chuyển.

  2. 2

    Additional container handling fees may apply during peak seasons.

    Trong mùa cao điểm, có thể áp dụng phí nâng hạ container bổ sung.

Ghi chú dùng từ phí nâng hạ container

Phí nâng hạ container là khoản phí liên quan đến việc vận chuyển và xếp dỡ container. Các thuật ngữ liên quan gồm 'loading fee' (phí xếp hàng), 'unloading fee' (phí dỡ hàng), 'shipping cost' (chi phí vận chuyển).

Video minh hoạ phí nâng hạ container

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí nâng hạ container

Câu hỏi thường gặp về "phí nâng hạ container"

Phí nâng hạ container tiếng Anh là gì?

Phí nâng hạ container tiếng Anh là "Container handling fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để nâng hoặc hạ container trong quá trình vận chuyển hoặc xếp dỡ.

"Container handling fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Container handling fee" nghĩa tiếng Việt là "phí nâng hạ container". Phí nâng hạ container là khoản phí liên quan đến việc vận chuyển và xếp dỡ container.

Phát âm "Container handling fee" như thế nào?

"Container handling fee" có phiên âm IPA /kənˈteɪnə ˈhændlɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Container handling fee"?

Công ty vận tải thu phí nâng hạ container cho mỗi lần vận chuyển. — The shipping company charged a container handling fee for each container.