The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí cơ sở hạ tầng tiếng Anh là gì?

phí cơ sở hạ tầng tiếng Anh là Infrastructure fee /ˌɪnfrəˈstrʌktʃə fiː/. Phí để xây dựng và duy trì các cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống, điện, nước.

Hình minh hoạ "phí cơ sở hạ tầng" tiếng Anh là "Infrastructure fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Infrastructure fee

Danh từ
/ˌɪnfrəˈstrʌktʃə fiː/

Ví dụ câu với phí cơ sở hạ tầng / Infrastructure fee

  1. 1

    Chúng tôi phải trả phí cơ sở hạ tầng hàng tháng để sử dụng dịch vụ điện.

    We have to pay an infrastructure fee monthly to use the electricity service.

  2. 2

    Phí cơ sở hạ tầng tăng lên do dự án xây dựng mới.

    The infrastructure fee has increased due to the new construction project.

Ghi chú dùng từ phí cơ sở hạ tầng

Phí cơ sở hạ tầng là khoản phí để duy trì các công trình công cộng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public utilities' (dịch vụ công cộng), 'urban development' (phát triển đô thị), 'utilities fee' (phí dịch vụ).

Video minh hoạ phí cơ sở hạ tầng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí cơ sở hạ tầng

Câu hỏi thường gặp về "phí cơ sở hạ tầng"

Phí cơ sở hạ tầng tiếng Anh là gì?

Phí cơ sở hạ tầng tiếng Anh là "Infrastructure fee" (danh từ), nghĩa là: Phí để xây dựng và duy trì các cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống, điện, nước.

"Infrastructure fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Infrastructure fee" nghĩa tiếng Việt là "phí cơ sở hạ tầng". Phí cơ sở hạ tầng là khoản phí để duy trì các công trình công cộng.

Phát âm "Infrastructure fee" như thế nào?

"Infrastructure fee" có phiên âm IPA /ˌɪnfrəˈstrʌktʃə fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Infrastructure fee"?

We have to pay an infrastructure fee monthly to use the electricity service. — Chúng tôi phải trả phí cơ sở hạ tầng hàng tháng để sử dụng dịch vụ điện.