Tiếng Việt
Vận xui tiếng Anh là gì?
Vận xui tiếng Anh là Bad luck /bæd lʌk/. Điều không may hoặc xui xẻo xảy ra trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bad luck
Ví dụ câu với Vận xui / Bad luck
- 1
Hôm nay tôi gặp nhiều vận xui trong công việc.
Today, I experienced a lot of bad luck at work.
- 2
Anh ấy tin rằng vận xui luôn đi kèm với những điều không tốt.
He believes that bad luck always comes with misfortunes.
Ghi chú dùng từ Vận xui
Vận xui là thuật ngữ chỉ sự không may mắn. Các từ liên quan: 'may mắn' (luck), 'xui xẻo' (misfortune), 'định mệnh' (fate).
Video minh hoạ Vận xui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vận xui
Câu hỏi thường gặp về "Vận xui"
Vận xui tiếng Anh là gì?
Vận xui tiếng Anh là "Bad luck" (danh từ), nghĩa là: Điều không may hoặc xui xẻo xảy ra trong cuộc sống.
"Bad luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bad luck" nghĩa tiếng Việt là "Vận xui". Vận xui là thuật ngữ chỉ sự không may mắn.
Phát âm "Bad luck" như thế nào?
"Bad luck" có phiên âm IPA /bæd lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bad luck"?
Today, I experienced a lot of bad luck at work. — Hôm nay tôi gặp nhiều vận xui trong công việc.