Tiếng Việt
Hạch nhân tiếng Anh là gì?
hạch nhân tiếng Anh là nucleolus /ˈnjuːkliˌoʊləs/. Nhân con trong tế bào, nơi tổng hợp ribosome.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nucleolus
Ví dụ câu với hạch nhân / nucleolus
- 1
Hạch nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.
The nucleolus is essential for ribosome production.
- 2
Các thay đổi trong hạch nhân có thể ảnh hưởng đến chức năng tế bào.
Changes in the nucleolus can affect cell function.
Ghi chú dùng từ hạch nhân
Hạch nhân là phần trong nhân tế bào, liên quan đến sinh tổng hợp ribosome. Các thuật ngữ liên quan: 'tế bào' (cell), 'nhân tế bào' (nucleus), 'ribosome' (ribosome).
Video minh hoạ hạch nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạch nhân
- hạchLymph node
- nhânperson
- hạch cổCervical lymph node
- Hạch sáchCriticize harshly
- hạch toánaccounting
- hạch ở náchAxillary lymph node
- hạch bạch huyếtLymph node
- hạch toán lươngPayroll accounting
- hạch toán chi phíCost accounting
- hạch toán độc lậpindependent accounting
- hạch toán kế toánaccounting
- hạch bạch huyết cổcervical lymph nodes
Câu hỏi thường gặp về "hạch nhân"
Hạch nhân tiếng Anh là gì?
Hạch nhân tiếng Anh là "nucleolus" (danh từ), nghĩa là: Nhân con trong tế bào, nơi tổng hợp ribosome.
"nucleolus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nucleolus" nghĩa tiếng Việt là "hạch nhân". Hạch nhân là phần trong nhân tế bào, liên quan đến sinh tổng hợp ribosome.
Phát âm "nucleolus" như thế nào?
"nucleolus" có phiên âm IPA /ˈnjuːkliˌoʊləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nucleolus"?
The nucleolus is essential for ribosome production. — Hạch nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.