Tiếng Việt
Hạch toán độc lập tiếng Anh là gì?
hạch toán độc lập tiếng Anh là independent accounting /ˌɪndɪˈpɛndənt əˈkaʊntɪŋ/. Hạch toán độc lập đề cập đến hệ thống kế toán riêng biệt cho một bộ phận hoặc đơn vị trong tổ chức, không phụ thuộc vào các bộ phận khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
independent accounting
Ví dụ câu với hạch toán độc lập / independent accounting
- 1
Công ty đã thiết lập hệ thống hạch toán độc lập cho chi nhánh mới.
The company established independent accounting for the new branch.
- 2
Hạch toán độc lập giúp quản lý tài chính rõ ràng hơn.
Independent accounting helps clearer financial management.
Ghi chú dùng từ hạch toán độc lập
Hạch toán độc lập là hệ thống kế toán riêng biệt cho từng bộ phận. Các thuật ngữ liên quan: 'hạch toán tập trung' (centralized accounting), 'báo cáo tài chính' (financial report), 'quản lý tài chính' (financial management).
Video minh hoạ hạch toán độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạch toán độc lập
Câu hỏi thường gặp về "hạch toán độc lập"
Hạch toán độc lập tiếng Anh là gì?
Hạch toán độc lập tiếng Anh là "independent accounting" (danh từ), nghĩa là: Hạch toán độc lập đề cập đến hệ thống kế toán riêng biệt cho một bộ phận hoặc đơn vị trong tổ chức, không phụ thuộc vào các bộ phận khác.
"independent accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"independent accounting" nghĩa tiếng Việt là "hạch toán độc lập". Hạch toán độc lập là hệ thống kế toán riêng biệt cho từng bộ phận.
Phát âm "independent accounting" như thế nào?
"independent accounting" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "independent accounting"?
The company established independent accounting for the new branch. — Công ty đã thiết lập hệ thống hạch toán độc lập cho chi nhánh mới.