Tiếng Việt
Hạch toán chi phí tiếng Anh là gì?
hạch toán chi phí tiếng Anh là Cost accounting /kɒst əˈkaʊntɪŋ/. Phương pháp ghi chép và phân tích các chi phí liên quan đến sản xuất và kinh doanh để kiểm soát chi phí và xác định lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cost accounting
Ví dụ câu với hạch toán chi phí / Cost accounting
- 1
Cost accounting giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.
Cost accounting helps businesses control costs more effectively.
- 2
Việc hạch toán chi phí là bước quan trọng trong quản lý tài chính.
Cost accounting is an important step in financial management.
Ghi chú dùng từ hạch toán chi phí
Hạch toán chi phí là quá trình ghi chép và phân tích các khoản chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost control' (kiểm soát chi phí), 'budgeting' (ngân sách), và 'financial analysis' (phân tích tài chính).
Video minh hoạ hạch toán chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạch toán chi phí
Câu hỏi thường gặp về "hạch toán chi phí"
Hạch toán chi phí tiếng Anh là gì?
Hạch toán chi phí tiếng Anh là "Cost accounting" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp ghi chép và phân tích các chi phí liên quan đến sản xuất và kinh doanh để kiểm soát chi phí và xác định lợi nhuận.
"Cost accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cost accounting" nghĩa tiếng Việt là "hạch toán chi phí". Hạch toán chi phí là quá trình ghi chép và phân tích các khoản chi phí.
Phát âm "Cost accounting" như thế nào?
"Cost accounting" có phiên âm IPA /kɒst əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cost accounting"?
Cost accounting helps businesses control costs more effectively. — Cost accounting giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.