The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạch toán định mức tiếng Anh là gì?

hạch toán định mức tiếng Anh là Standard cost accounting /ˈstændərd kɒst əˈkaʊntɪŋ/. Phương pháp tính toán chi phí tiêu chuẩn trong kế toán để kiểm soát chi phí sản xuất.

Hình minh hoạ "hạch toán định mức" tiếng Anh là "Standard cost accounting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Standard cost accounting

Danh từ
/ˈstændərd kɒst əˈkaʊntɪŋ/

Ví dụ câu với hạch toán định mức / Standard cost accounting

  1. 1

    The company uses standard cost accounting to monitor expenses.

    Hội đồng sử dụng hạch toán định mức để kiểm soát chi phí.

  2. 2

    Standard cost accounting helps in budgeting and cost control.

    Hạch toán định mức hỗ trợ lập ngân sách và kiểm soát chi phí.

Ghi chú dùng từ hạch toán định mức

Hạch toán định mức là phương pháp xác định chi phí tiêu chuẩn cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'cost control' (kiểm soát chi phí), 'budgeting' (lập ngân sách), 'cost analysis' (phân tích chi phí).

Video minh hoạ hạch toán định mức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạch toán định mức

Câu hỏi thường gặp về "hạch toán định mức"

Hạch toán định mức tiếng Anh là gì?

Hạch toán định mức tiếng Anh là "Standard cost accounting" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp tính toán chi phí tiêu chuẩn trong kế toán để kiểm soát chi phí sản xuất.

"Standard cost accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Standard cost accounting" nghĩa tiếng Việt là "hạch toán định mức". Hạch toán định mức là phương pháp xác định chi phí tiêu chuẩn cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phát âm "Standard cost accounting" như thế nào?

"Standard cost accounting" có phiên âm IPA /ˈstændərd kɒst əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Standard cost accounting"?

Hội đồng sử dụng hạch toán định mức để kiểm soát chi phí. — The company uses standard cost accounting to monitor expenses.