Tiếng Việt
Hạch toán toàn ngành tiếng Anh là gì?
hạch toán toàn ngành tiếng Anh là Sector-wide accounting /ˈsɛktər-waɪd əˈkaʊntɪŋ/. Hạch toán toàn ngành đề cập đến việc ghi chép và quản lý các số liệu tài chính của toàn bộ ngành hoặc lĩnh vực kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sector-wide accounting
Ví dụ câu với hạch toán toàn ngành / Sector-wide accounting
- 1
Sector-wide accounting helps in assessing the financial health of the entire industry.
Hạch toán toàn ngành giúp đánh giá tình hình tài chính của toàn bộ ngành.
- 2
Effective sector-wide accounting requires coordination among various companies.
Hạch toán toàn ngành đòi hỏi sự phối hợp giữa các công ty khác nhau.
Ghi chú dùng từ hạch toán toàn ngành
Hạch toán toàn ngành là quá trình ghi chép tài chính cho toàn bộ ngành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial reporting' (báo cáo tài chính), 'industry analysis' (phân tích ngành), và 'regulatory compliance' (tuân thủ quy định).
Video minh hoạ hạch toán toàn ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạch toán toàn ngành
Câu hỏi thường gặp về "hạch toán toàn ngành"
Hạch toán toàn ngành tiếng Anh là gì?
Hạch toán toàn ngành tiếng Anh là "Sector-wide accounting" (danh từ), nghĩa là: Hạch toán toàn ngành đề cập đến việc ghi chép và quản lý các số liệu tài chính của toàn bộ ngành hoặc lĩnh vực kinh tế.
"Sector-wide accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sector-wide accounting" nghĩa tiếng Việt là "hạch toán toàn ngành". Hạch toán toàn ngành là quá trình ghi chép tài chính cho toàn bộ ngành.
Phát âm "Sector-wide accounting" như thế nào?
"Sector-wide accounting" có phiên âm IPA /ˈsɛktər-waɪd əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sector-wide accounting"?
Hạch toán toàn ngành giúp đánh giá tình hình tài chính của toàn bộ ngành. — Sector-wide accounting helps in assessing the financial health of the entire industry.