Tiếng Việt
Đơn vị không hạch toán toàn ngành tiếng Anh là gì?
đơn vị không hạch toán toàn ngành tiếng Anh là non-industry-wide budgeting unit /nɒn-ˈɪndəstri-waɪd ˈbʌʤɪtɪŋ ˈjuːnɪt/. Đơn vị ngân sách không bao gồm toàn bộ ngành, thường là một phần nhỏ hoặc riêng biệt trong hệ thống ngân sách chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-industry-wide budgeting unit
Ví dụ câu với đơn vị không hạch toán toàn ngành / non-industry-wide budgeting unit
- 1
The non-industry-wide budgeting unit manages its own funds independently.
Đơn vị ngân sách không hạch toán toàn ngành tự quản lý quỹ của mình một cách độc lập.
- 2
Each non-industry-wide budgeting unit reports separately to the central authority.
Mỗi đơn vị không hạch toán toàn ngành báo cáo riêng biệt cho cơ quan trung ương.
Ghi chú dùng từ đơn vị không hạch toán toàn ngành
Thuật ngữ này chỉ các đơn vị ngân sách không tính vào toàn ngành, liên quan đến quản lý tài chính riêng biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budgeting', 'financial management', 'sector-specific units'.
Video minh hoạ đơn vị không hạch toán toàn ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị không hạch toán toàn ngành
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị không hạch toán toàn ngành"
Đơn vị không hạch toán toàn ngành tiếng Anh là gì?
Đơn vị không hạch toán toàn ngành tiếng Anh là "non-industry-wide budgeting unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị ngân sách không bao gồm toàn bộ ngành, thường là một phần nhỏ hoặc riêng biệt trong hệ thống ngân sách chung.
"non-industry-wide budgeting unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-industry-wide budgeting unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị không hạch toán toàn ngành". Thuật ngữ này chỉ các đơn vị ngân sách không tính vào toàn ngành, liên quan đến quản lý tài chính riêng biệt.
Phát âm "non-industry-wide budgeting unit" như thế nào?
"non-industry-wide budgeting unit" có phiên âm IPA /nɒn-ˈɪndəstri-waɪd ˈbʌʤɪtɪŋ ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-industry-wide budgeting unit"?
Đơn vị ngân sách không hạch toán toàn ngành tự quản lý quỹ của mình một cách độc lập. — The non-industry-wide budgeting unit manages its own funds independently.