Tiếng Việt
Hai mặt lồi tiếng Anh là gì?
Hai mặt lồi tiếng Anh là Two convex sides /tuː ˈkɒnvɛks saɪdz/. Hai mặt có dạng lồi, hướng ra ngoài, thường dùng để mô tả đặc điểm của các vật thể hình học hoặc các bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Two convex sides
Ví dụ câu với Hai mặt lồi / Two convex sides
- 1
The lens has two convex sides that help focus light.
Ống kính có hai mặt lồi giúp tập trung ánh sáng.
- 2
A mirror with two convex sides can provide a wider field of view.
Gương có hai mặt lồi có thể cung cấp tầm nhìn rộng hơn.
Ghi chú dùng từ Hai mặt lồi
Vật thể có hai mặt lồi thường gặp trong hình học và quang học. Các từ liên quan: 'concave' (lõm vào), 'curved' ( cong), 'bulging' (phồng lên).
Video minh hoạ Hai mặt lồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hai mặt lồi
Câu hỏi thường gặp về "Hai mặt lồi"
Hai mặt lồi tiếng Anh là gì?
Hai mặt lồi tiếng Anh là "Two convex sides" (danh từ), nghĩa là: Hai mặt có dạng lồi, hướng ra ngoài, thường dùng để mô tả đặc điểm của các vật thể hình học hoặc các bề mặt.
"Two convex sides" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Two convex sides" nghĩa tiếng Việt là "Hai mặt lồi". Vật thể có hai mặt lồi thường gặp trong hình học và quang học.
Phát âm "Two convex sides" như thế nào?
"Two convex sides" có phiên âm IPA /tuː ˈkɒnvɛks saɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Two convex sides"?
Ống kính có hai mặt lồi giúp tập trung ánh sáng. — The lens has two convex sides that help focus light.