The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở mặt như trở bàn tay tiếng Anh là gì?

trở mặt như trở bàn tay tiếng Anh là change sides quickly /ʧeɪnʤ saɪdz ˈkwɪkli/. Thay đổi thái độ hoặc quan điểm một cách đột ngột, dễ dàng như lật bàn tay.

Hình minh hoạ "trở mặt như trở bàn tay" tiếng Anh là "change sides quickly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

change sides quickly

Cụm từ
/ʧeɪnʤ saɪdz ˈkwɪkli/

Ví dụ câu với trở mặt như trở bàn tay / change sides quickly

  1. 1

    He was my friend yesterday, but today he has turned sides quickly.

    Anh ấy là bạn của tôi ngày hôm qua, nhưng hôm nay anh ấy đã trở mặt như trở bàn tay.

  2. 2

    She switched her opinion suddenly during the debate.

    Cô ấy đã trở mặt như trở bàn tay trong cuộc tranh luận.

Ghi chú dùng từ trở mặt như trở bàn tay

Thành ngữ này mô tả việc thay đổi thái độ hoặc lập trường một cách nhanh chóng, dễ dàng. Các từ liên quan: 'flip-flop' (thay đổi ý kiến liên tục), 'betray' (phản bội), 'turn coat' (đổi phe).

Video minh hoạ trở mặt như trở bàn tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trở mặt như trở bàn tay

Câu hỏi thường gặp về "trở mặt như trở bàn tay"

Trở mặt như trở bàn tay tiếng Anh là gì?

Trở mặt như trở bàn tay tiếng Anh là "change sides quickly" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi thái độ hoặc quan điểm một cách đột ngột, dễ dàng như lật bàn tay.

"change sides quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"change sides quickly" nghĩa tiếng Việt là "trở mặt như trở bàn tay". Thành ngữ này mô tả việc thay đổi thái độ hoặc lập trường một cách nhanh chóng, dễ dàng.

Phát âm "change sides quickly" như thế nào?

"change sides quickly" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ saɪdz ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "change sides quickly"?

Anh ấy là bạn của tôi ngày hôm qua, nhưng hôm nay anh ấy đã trở mặt như trở bàn tay. — He was my friend yesterday, but today he has turned sides quickly.