The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hai mặt của một vấn đề tiếng Anh là gì?

hai mặt của một vấn đề tiếng Anh là Two sides of an issue /tuː saɪdz ʌv ən ˈɪʃuː/. Hai khía cạnh hoặc quan điểm của một vấn đề.

Hình minh hoạ "hai mặt của một vấn đề" tiếng Anh là "Two sides of an issue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Two sides of an issue

Cụm từ
/tuː saɪdz ʌv ən ˈɪʃuː/

Ví dụ câu với hai mặt của một vấn đề / Two sides of an issue

  1. 1

    We need to consider both sides of the issue before making a decision.

    Chúng ta cần xem xét cả hai mặt của vấn đề trước khi đưa ra quyết định.

  2. 2

    Understanding the two sides of an argument can help find a compromise.

    Hiểu hai mặt của một cuộc tranh luận có thể giúp tìm ra một thỏa hiệp.

Ghi chú dùng từ hai mặt của một vấn đề

Cụm từ này chỉ việc xem xét cả hai khía cạnh của một vấn đề. Các từ liên quan: perspective (quan điểm), viewpoint (quan điểm), aspect (khía cạnh).

Video minh hoạ hai mặt của một vấn đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hai mặt của một vấn đề

Câu hỏi thường gặp về "hai mặt của một vấn đề"

Hai mặt của một vấn đề tiếng Anh là gì?

Hai mặt của một vấn đề tiếng Anh là "Two sides of an issue" (cụm từ), nghĩa là: Hai khía cạnh hoặc quan điểm của một vấn đề.

"Two sides of an issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Two sides of an issue" nghĩa tiếng Việt là "hai mặt của một vấn đề". Cụm từ này chỉ việc xem xét cả hai khía cạnh của một vấn đề.

Phát âm "Two sides of an issue" như thế nào?

"Two sides of an issue" có phiên âm IPA /tuː saɪdz ʌv ən ˈɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Two sides of an issue"?

Chúng ta cần xem xét cả hai mặt của vấn đề trước khi đưa ra quyết định. — We need to consider both sides of the issue before making a decision.