Tiếng Việt
Hải quan điện tử tiếng Anh là gì?
hải quan điện tử tiếng Anh là Electronic customs /ɪlɛkˈtrɒnɪk ˈkʌstəmz/. Hệ thống hải quan sử dụng công nghệ điện tử để xử lý và quản lý các thủ tục hải quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electronic customs
Ví dụ câu với hải quan điện tử / Electronic customs
- 1
Electronic customs streamline the import and export process.
Hải quan điện tử giúp quá trình nhập khẩu và xuất khẩu nhanh chóng hơn.
- 2
Many countries have adopted electronic customs to improve efficiency.
Nhiều quốc gia đã áp dụng hải quan điện tử để nâng cao hiệu quả.
Ghi chú dùng từ hải quan điện tử
Hải quan điện tử là hệ thống tự động hóa trong quản lý hải quan, giúp giảm thủ tục giấy tờ. Các thuật ngữ liên quan: 'automation' (tự động hóa), 'border control' (kiểm soát biên giới), 'trade facilitation' (thuận lợi thương mại).
Video minh hoạ hải quan điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải quan điện tử
Câu hỏi thường gặp về "hải quan điện tử"
Hải quan điện tử tiếng Anh là gì?
Hải quan điện tử tiếng Anh là "Electronic customs" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hải quan sử dụng công nghệ điện tử để xử lý và quản lý các thủ tục hải quan.
"Electronic customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electronic customs" nghĩa tiếng Việt là "hải quan điện tử". Hải quan điện tử là hệ thống tự động hóa trong quản lý hải quan, giúp giảm thủ tục giấy tờ.
Phát âm "Electronic customs" như thế nào?
"Electronic customs" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɒnɪk ˈkʌstəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electronic customs"?
Hải quan điện tử giúp quá trình nhập khẩu và xuất khẩu nhanh chóng hơn. — Electronic customs streamline the import and export process.