Tiếng Việt
Ham chuộng tiếng Anh là gì?
ham chuộng tiếng Anh là fond /fɒnd/. Thích hoặc yêu thích điều gì đó một cách mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fond
Ví dụ câu với ham chuộng / fond
- 1
Cô ấy rất thích đọc sách vào cuối tuần.
She is very fond of reading books on weekends.
- 2
Anh ấy luôn yêu thích thể thao và chơi bóng đá mỗi ngày.
He is fond of sports and plays football every day.
Ghi chú dùng từ ham chuộng
Từ 'fond' thể hiện sự yêu thích hoặc thích một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'like' (thích), 'love' (yêu thích), 'prefer' (ưa thích hơn).
Video minh hoạ ham chuộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ham chuộng
Câu hỏi thường gặp về "ham chuộng"
Ham chuộng tiếng Anh là gì?
Ham chuộng tiếng Anh là "fond" (tính từ), nghĩa là: Thích hoặc yêu thích điều gì đó một cách mạnh mẽ.
"fond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fond" nghĩa tiếng Việt là "ham chuộng". Từ 'fond' thể hiện sự yêu thích hoặc thích một điều gì đó.
Phát âm "fond" như thế nào?
"fond" có phiên âm IPA /fɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fond"?
She is very fond of reading books on weekends. — Cô ấy rất thích đọc sách vào cuối tuần.