The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàn luật tiếng Anh là gì?

Hàn luật tiếng Anh là Han poetic rules /hɑːn ˈpəʊ.ɪt.ɪk ruːlz/. Quy tắc và luật lệ trong thi ca Hàn Quốc, quy định cách viết và cấu trúc bài thơ.

Hình minh hoạ "Hàn luật" tiếng Anh là "Han poetic rules"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Han poetic rules

Danh từ
/hɑːn ˈpəʊ.ɪt.ɪk ruːlz/

Ví dụ câu với Hàn luật / Han poetic rules

  1. 1

    Anh ấy đã học Hàn luật để sáng tác thơ theo đúng quy tắc truyền thống.

    He studied Han poetic rules to compose poems according to traditional standards.

  2. 2

    Việc hiểu rõ Hàn luật giúp các nhà thơ sáng tạo ra tác phẩm hài hòa và cân đối.

    Understanding Han poetic rules helps poets create harmonious and balanced works.

Ghi chú dùng từ Hàn luật

Hàn luật là các quy tắc trong thi ca Hàn Quốc, liên quan đến cấu trúc và hình thức thơ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thi pháp' (poetics), 'cấu trúc' (structure), 'ngữ pháp' (grammar).

Video minh hoạ Hàn luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hàn luật

Câu hỏi thường gặp về "Hàn luật"

Hàn luật tiếng Anh là gì?

Hàn luật tiếng Anh là "Han poetic rules" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc và luật lệ trong thi ca Hàn Quốc, quy định cách viết và cấu trúc bài thơ.

"Han poetic rules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Han poetic rules" nghĩa tiếng Việt là "Hàn luật". Hàn luật là các quy tắc trong thi ca Hàn Quốc, liên quan đến cấu trúc và hình thức thơ.

Phát âm "Han poetic rules" như thế nào?

"Han poetic rules" có phiên âm IPA /hɑːn ˈpəʊ.ɪt.ɪk ruːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Han poetic rules"?

He studied Han poetic rules to compose poems according to traditional standards. — Anh ấy đã học Hàn luật để sáng tác thơ theo đúng quy tắc truyền thống.