The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàn thực tiếng Anh là gì?

hàn thực tiếng Anh là cold food /kəʊld fuːd/. Thức ăn nguội, không nóng hổi, thường dùng để chỉ các món ăn đã nguội hoặc không cần nấu chín trước khi ăn.

Hình minh hoạ "hàn thực" tiếng Anh là "cold food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cold food

Cụm từ
/kəʊld fuːd/

Ví dụ câu với hàn thực / cold food

  1. 1

    Tôi thích ăn hàn thực vào mùa hè vì nó mát và dễ tiêu hóa.

    I like eating cold food in summer because it's cool and easy to digest.

  2. 2

    Các món hàn thực như salad và sushi rất phổ biến trên thế giới.

    Cold foods like salads and sushi are very popular worldwide.

Ghi chú dùng từ hàn thực

Hàn thực là các món ăn không nóng, thường dùng trong các dịp lễ hoặc khi thời tiết nóng. Các từ liên quan gồm 'hot food' (đồ ăn nóng), 'temperature' (nhiệt độ), 'chilled' (làm lạnh).

Video minh hoạ hàn thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàn thực

Câu hỏi thường gặp về "hàn thực"

Hàn thực tiếng Anh là gì?

Hàn thực tiếng Anh là "cold food" (cụm từ), nghĩa là: Thức ăn nguội, không nóng hổi, thường dùng để chỉ các món ăn đã nguội hoặc không cần nấu chín trước khi ăn.

"cold food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cold food" nghĩa tiếng Việt là "hàn thực". Hàn thực là các món ăn không nóng, thường dùng trong các dịp lễ hoặc khi thời tiết nóng.

Phát âm "cold food" như thế nào?

"cold food" có phiên âm IPA /kəʊld fuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cold food"?

I like eating cold food in summer because it's cool and easy to digest. — Tôi thích ăn hàn thực vào mùa hè vì nó mát và dễ tiêu hóa.