The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng xá tiếng Anh là gì?

hàng xá tiếng Anh là Bulk goods /bʌlk gʊdz/. Hàng xá đề cập đến các mặt hàng được bán hoặc vận chuyển theo số lượng lớn, thường không đóng gói riêng lẻ.

Hình minh hoạ "hàng xá" tiếng Anh là "Bulk goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bulk goods

Danh từ
/bʌlk gʊdz/

Ví dụ câu với hàng xá / Bulk goods

  1. 1

    Chúng tôi mua hàng xá để tiết kiệm chi phí vận chuyển.

    We bought bulk goods to save on shipping costs.

  2. 2

    Họ nhập khẩu hàng xá từ nước ngoài để phân phối trong nước.

    They imported bulk goods from abroad for domestic distribution.

Ghi chú dùng từ hàng xá

Hàng xá liên quan đến bán buôn hoặc vận chuyển số lượng lớn, như wholesale hoặc bulk in tiếng Anh.

Video minh hoạ hàng xá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng xá

Câu hỏi thường gặp về "hàng xá"

Hàng xá tiếng Anh là gì?

Hàng xá tiếng Anh là "Bulk goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng xá đề cập đến các mặt hàng được bán hoặc vận chuyển theo số lượng lớn, thường không đóng gói riêng lẻ.

"Bulk goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bulk goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng xá". Hàng xá liên quan đến bán buôn hoặc vận chuyển số lượng lớn, như wholesale hoặc bulk in tiếng Anh.

Phát âm "Bulk goods" như thế nào?

"Bulk goods" có phiên âm IPA /bʌlk gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bulk goods"?

We bought bulk goods to save on shipping costs. — Chúng tôi mua hàng xá để tiết kiệm chi phí vận chuyển.