Tiếng Việt
Hàng chục tiếng Anh là gì?
hàng chục tiếng Anh là tens /tɛnz/. Dãy hoặc nhóm gồm mười đơn vị hoặc nhiều hơn, thường dùng để chỉ số lượng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tens
Ví dụ câu với hàng chục / tens
- 1
Có hàng chục người đã tham dự buổi họp.
There are tens of people attending the meeting.
- 2
Chúng tôi đã mua hàng chục cuốn sách mới.
We bought tens of new books.
Ghi chú dùng từ hàng chục
Hàng chục thường dùng để chỉ số lượng lớn không xác định rõ. Các từ liên quan: 'hundreds' (trăm), 'thousands' (nghìn), 'millions' (triệu).
Video minh hoạ hàng chục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng chục
Câu hỏi thường gặp về "hàng chục"
Hàng chục tiếng Anh là gì?
Hàng chục tiếng Anh là "tens" (danh từ), nghĩa là: Dãy hoặc nhóm gồm mười đơn vị hoặc nhiều hơn, thường dùng để chỉ số lượng lớn.
"tens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tens" nghĩa tiếng Việt là "hàng chục". Hàng chục thường dùng để chỉ số lượng lớn không xác định rõ.
Phát âm "tens" như thế nào?
"tens" có phiên âm IPA /tɛnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tens"?
There are tens of people attending the meeting. — Có hàng chục người đã tham dự buổi họp.