The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng cấm tiếng Anh là gì?

hàng cấm tiếng Anh là Prohibited goods /prəˈhɪbɪtɪd ɡʊdz/. Hàng cấm là những mặt hàng bị cấm nhập khẩu hoặc xuất khẩu theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "hàng cấm" tiếng Anh là "Prohibited goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prohibited goods

Danh từ
/prəˈhɪbɪtɪd ɡʊdz/

Ví dụ câu với hàng cấm / Prohibited goods

  1. 1

    Việc vận chuyển hàng cấm có thể bị xử phạt nặng.

    Transporting prohibited goods can lead to severe penalties.

  2. 2

    Hàng cấm bao gồm các chất kích thích và vũ khí.

    Prohibited goods include stimulants and weapons.

Ghi chú dùng từ hàng cấm

Hàng cấm là các mặt hàng bị cấm theo quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: hàng hóa (goods), luật pháp (law), kiểm soát (control).

Video minh hoạ hàng cấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng cấm

Câu hỏi thường gặp về "hàng cấm"

Hàng cấm tiếng Anh là gì?

Hàng cấm tiếng Anh là "Prohibited goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng cấm là những mặt hàng bị cấm nhập khẩu hoặc xuất khẩu theo quy định của pháp luật.

"Prohibited goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prohibited goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng cấm". Hàng cấm là các mặt hàng bị cấm theo quy định pháp luật.

Phát âm "Prohibited goods" như thế nào?

"Prohibited goods" có phiên âm IPA /prəˈhɪbɪtɪd ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prohibited goods"?

Transporting prohibited goods can lead to severe penalties. — Việc vận chuyển hàng cấm có thể bị xử phạt nặng.