Tiếng Việt
Hàng có sẵn tiếng Anh là gì?
hàng có sẵn tiếng Anh là Available goods /əˈveɪləbl ɡʊdz/. Hàng hóa đã có sẵn để bán hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Available goods
Ví dụ câu với hàng có sẵn / Available goods
- 1
Các mặt hàng có sẵn trong kho để bán ngay lập tức.
The store has available goods ready for immediate sale.
- 2
Bạn có thể mua hàng có sẵn tại cửa hàng này.
You can buy available goods at this store.
Ghi chú dùng từ hàng có sẵn
Thuật ngữ này chỉ các mặt hàng đã có sẵn để bán hoặc sử dụng. Các từ liên quan gồm 'stock' (hàng tồn kho), 'inventory' (hàng tồn kho), 'ready-made' (sẵn sàng dùng).
Video minh hoạ hàng có sẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng có sẵn
Câu hỏi thường gặp về "hàng có sẵn"
Hàng có sẵn tiếng Anh là gì?
Hàng có sẵn tiếng Anh là "Available goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đã có sẵn để bán hoặc sử dụng.
"Available goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Available goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng có sẵn". Thuật ngữ này chỉ các mặt hàng đã có sẵn để bán hoặc sử dụng.
Phát âm "Available goods" như thế nào?
"Available goods" có phiên âm IPA /əˈveɪləbl ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Available goods"?
The store has available goods ready for immediate sale. — Các mặt hàng có sẵn trong kho để bán ngay lập tức.