Tiếng Việt
Hàng dệt kim tiếng Anh là gì?
hàng dệt kim tiếng Anh là Knitted goods /ˈnɪtɪd ɡʊdz/. Các sản phẩm dệt từ sợi như áo len, khăn, mũ được làm bằng kỹ thuật đan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knitted goods
Ví dụ câu với hàng dệt kim / Knitted goods
- 1
She bought a new pair of knitted gloves.
Cô ấy đã mua một đôi găng tay dệt kim mới.
- 2
The shop sells various knitted goods for winter.
Cửa hàng bán nhiều mặt hàng hàng dệt kim cho mùa đông.
Ghi chú dùng từ hàng dệt kim
Hàng dệt kim là các sản phẩm được làm bằng kỹ thuật đan sợi, như áo len, khăn, mũ. Các từ liên quan gồm 'knit', 'knitting', 'fiber'.
Video minh hoạ hàng dệt kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng dệt kim
Câu hỏi thường gặp về "hàng dệt kim"
Hàng dệt kim tiếng Anh là gì?
Hàng dệt kim tiếng Anh là "Knitted goods" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm dệt từ sợi như áo len, khăn, mũ được làm bằng kỹ thuật đan.
"Knitted goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knitted goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng dệt kim". Hàng dệt kim là các sản phẩm được làm bằng kỹ thuật đan sợi, như áo len, khăn, mũ.
Phát âm "Knitted goods" như thế nào?
"Knitted goods" có phiên âm IPA /ˈnɪtɪd ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knitted goods"?
Cô ấy đã mua một đôi găng tay dệt kim mới. — She bought a new pair of knitted gloves.