Tiếng Việt
Hàng đông lạnh tiếng Anh là gì?
hàng đông lạnh tiếng Anh là Frozen goods /ˈfroʊzən ɡʊdz/. Hàng hóa được làm lạnh hoặc đông đá để bảo quản lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frozen goods
Ví dụ câu với hàng đông lạnh / Frozen goods
- 1
The supermarket has a wide selection of frozen goods.
Siêu thị có nhiều loại hàng đông lạnh.
- 2
Make sure to keep the frozen goods at the right temperature.
Hãy đảm bảo giữ hàng đông lạnh ở nhiệt độ phù hợp.
Ghi chú dùng từ hàng đông lạnh
Hàng đông lạnh là loại hàng hóa cần được giữ ở nhiệt độ thấp để duy trì chất lượng. Các từ liên quan: 'refrigerated goods' (hàng bảo quản lạnh), 'perishable items' (hàng dễ hỏng), 'storage temperature' (nhiệt độ lưu trữ).
Video minh hoạ hàng đông lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng đông lạnh
Câu hỏi thường gặp về "hàng đông lạnh"
Hàng đông lạnh tiếng Anh là gì?
Hàng đông lạnh tiếng Anh là "Frozen goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được làm lạnh hoặc đông đá để bảo quản lâu dài.
"Frozen goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frozen goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng đông lạnh". Hàng đông lạnh là loại hàng hóa cần được giữ ở nhiệt độ thấp để duy trì chất lượng.
Phát âm "Frozen goods" như thế nào?
"Frozen goods" có phiên âm IPA /ˈfroʊzən ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frozen goods"?
Siêu thị có nhiều loại hàng đông lạnh. — The supermarket has a wide selection of frozen goods.