Tiếng Việt
Hàng giảm giá tiếng Anh là gì?
hàng giảm giá tiếng Anh là Discounted goods /ˈdɪskaʊntɪd gʊdz/. Hàng hóa được giảm giá, thường để khuyến mãi hoặc thanh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discounted goods
Ví dụ câu với hàng giảm giá / Discounted goods
- 1
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi hàng giảm giá tại cửa hàng.
I bought a shirt of discounted goods at the store.
- 2
Các mặt hàng giảm giá thường thu hút nhiều khách hàng hơn.
Discounted goods often attract more customers.
Ghi chú dùng từ hàng giảm giá
Hàng giảm giá là các sản phẩm được giảm giá để thu hút khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: sale (giảm giá), clearance (xóa hàng), promotion (khuyến mãi).
Video minh hoạ hàng giảm giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng giảm giá
Câu hỏi thường gặp về "hàng giảm giá"
Hàng giảm giá tiếng Anh là gì?
Hàng giảm giá tiếng Anh là "Discounted goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được giảm giá, thường để khuyến mãi hoặc thanh lý.
"Discounted goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discounted goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng giảm giá". Hàng giảm giá là các sản phẩm được giảm giá để thu hút khách hàng.
Phát âm "Discounted goods" như thế nào?
"Discounted goods" có phiên âm IPA /ˈdɪskaʊntɪd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discounted goods"?
I bought a shirt of discounted goods at the store. — Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi hàng giảm giá tại cửa hàng.