The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí khai thác hàng lẻ tiếng Anh là gì?

phí khai thác hàng lẻ tiếng Anh là LCL handling fee /ˌɛlˌsiːˈɛl ˈhændlɪŋ fiː/. Phí thu cho việc xử lý hàng lẻ trong vận chuyển hàng hóa.

Hình minh hoạ "phí khai thác hàng lẻ" tiếng Anh là "LCL handling fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

LCL handling fee

Danh từ
/ˌɛlˌsiːˈɛl ˈhændlɪŋ fiː/

Ví dụ câu với phí khai thác hàng lẻ / LCL handling fee

  1. 1

    The LCL handling fee is included in the total shipping cost.

    Chí phí xử lý hàng lẻ đã được tính vào tổng chi phí vận chuyển.

  2. 2

    Make sure to check the LCL handling fee before confirming your shipment.

    Hãy chắc chắn kiểm tra phí xử lý hàng lẻ trước khi xác nhận lô hàng của bạn.

Ghi chú dùng từ phí khai thác hàng lẻ

Phí khai thác hàng lẻ là khoản phí cho việc xử lý các lô hàng nhỏ không đủ để thuê container riêng. Các thuật ngữ liên quan: 'freight charge' (phí vận chuyển), 'container' (container), 'shipping cost' (chi phí vận chuyển).

Video minh hoạ phí khai thác hàng lẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí khai thác hàng lẻ

Câu hỏi thường gặp về "phí khai thác hàng lẻ"

Phí khai thác hàng lẻ tiếng Anh là gì?

Phí khai thác hàng lẻ tiếng Anh là "LCL handling fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu cho việc xử lý hàng lẻ trong vận chuyển hàng hóa.

"LCL handling fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"LCL handling fee" nghĩa tiếng Việt là "phí khai thác hàng lẻ". Phí khai thác hàng lẻ là khoản phí cho việc xử lý các lô hàng nhỏ không đủ để thuê container riêng.

Phát âm "LCL handling fee" như thế nào?

"LCL handling fee" có phiên âm IPA /ˌɛlˌsiːˈɛl ˈhændlɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "LCL handling fee"?

Chí phí xử lý hàng lẻ đã được tính vào tổng chi phí vận chuyển. — The LCL handling fee is included in the total shipping cost.