Tiếng Việt
Hàng loại 2 tiếng Anh là gì?
hàng loại 2 tiếng Anh là Secondary goods /ˈsɛkəndəri gʊdz/. Hàng hóa thuộc loại thứ hai, không phải hàng chính hoặc hàng cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secondary goods
Ví dụ câu với hàng loại 2 / Secondary goods
- 1
The store sells secondary goods at a lower price.
Cửa hàng bán hàng loại 2 với giá thấp hơn.
- 2
Secondary goods are often used or refurbished.
Hàng loại 2 thường là đã qua sử dụng hoặc tân trang lại.
Ghi chú dùng từ hàng loại 2
Hàng loại 2 là các sản phẩm không mới, thường có giá rẻ hơn hàng chính hãng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'used goods' (hàng đã qua sử dụng), 'refurbished' (tân trang), 'secondhand' (đã qua sử dụng).
Video minh hoạ hàng loại 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng loại 2
Câu hỏi thường gặp về "hàng loại 2"
Hàng loại 2 tiếng Anh là gì?
Hàng loại 2 tiếng Anh là "Secondary goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa thuộc loại thứ hai, không phải hàng chính hoặc hàng cao cấp.
"Secondary goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secondary goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng loại 2". Hàng loại 2 là các sản phẩm không mới, thường có giá rẻ hơn hàng chính hãng.
Phát âm "Secondary goods" như thế nào?
"Secondary goods" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndəri gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secondary goods"?
Cửa hàng bán hàng loại 2 với giá thấp hơn. — The store sells secondary goods at a lower price.