Tiếng Việt
Hàng nguyên đai nguyên kiện tiếng Anh là gì?
hàng nguyên đai nguyên kiện tiếng Anh là Original packaged goods /əˈrɪʤɪnəl ˈpækɪʤd gʊdz/. Hàng hóa còn nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng hoặc mở ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Original packaged goods
Ví dụ câu với hàng nguyên đai nguyên kiện / Original packaged goods
- 1
The store sells original packaged goods that are unopened.
Cửa hàng bán hàng nguyên đai nguyên kiện chưa mở.
- 2
Ensure the product is original packaged goods before purchasing.
Đảm bảo sản phẩm là hàng nguyên đai nguyên kiện trước khi mua.
Ghi chú dùng từ hàng nguyên đai nguyên kiện
Hàng nguyên đai nguyên kiện đề cập đến hàng hóa còn nguyên vẹn trong bao bì ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sealed' (đóng kín), 'brand new' (mới tinh), 'original packaging' (bao bì chính hãng).
Video minh hoạ hàng nguyên đai nguyên kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng nguyên đai nguyên kiện
Câu hỏi thường gặp về "hàng nguyên đai nguyên kiện"
Hàng nguyên đai nguyên kiện tiếng Anh là gì?
Hàng nguyên đai nguyên kiện tiếng Anh là "Original packaged goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa còn nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng hoặc mở ra.
"Original packaged goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Original packaged goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng nguyên đai nguyên kiện". Hàng nguyên đai nguyên kiện đề cập đến hàng hóa còn nguyên vẹn trong bao bì ban đầu.
Phát âm "Original packaged goods" như thế nào?
"Original packaged goods" có phiên âm IPA /əˈrɪʤɪnəl ˈpækɪʤd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Original packaged goods"?
Cửa hàng bán hàng nguyên đai nguyên kiện chưa mở. — The store sells original packaged goods that are unopened.