Tiếng Việt
Hàng quý tiếng Anh là gì?
hàng quý tiếng Anh là quarterly /ˈkwɔrtərli/. Từ chỉ một khoảng thời gian ba tháng trong năm, thường dùng để chỉ các báo cáo hoặc hoạt động định kỳ mỗi ba tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarterly
Ví dụ câu với hàng quý / quarterly
- 1
Công ty phát hành báo cáo tài chính hàng quý vào cuối mỗi quý.
The company releases quarterly financial reports at the end of each quarter.
- 2
Chương trình đào tạo diễn ra hàng quý để cập nhật kiến thức mới.
The training sessions are held quarterly to update employees on new knowledge.
Ghi chú dùng từ hàng quý
Hàng quý đề cập đến các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra mỗi ba tháng trong năm. Các từ liên quan: 'monthly' (hàng tháng), 'annually' (hàng năm), 'biannual' (mỗi sáu tháng).
Video minh hoạ hàng quý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng quý
Câu hỏi thường gặp về "hàng quý"
Hàng quý tiếng Anh là gì?
Hàng quý tiếng Anh là "quarterly" (danh từ), nghĩa là: Từ chỉ một khoảng thời gian ba tháng trong năm, thường dùng để chỉ các báo cáo hoặc hoạt động định kỳ mỗi ba tháng.
"quarterly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarterly" nghĩa tiếng Việt là "hàng quý". Hàng quý đề cập đến các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra mỗi ba tháng trong năm.
Phát âm "quarterly" như thế nào?
"quarterly" có phiên âm IPA /ˈkwɔrtərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarterly"?
The company releases quarterly financial reports at the end of each quarter. — Công ty phát hành báo cáo tài chính hàng quý vào cuối mỗi quý.