The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng rào gỗ tiếng Anh là gì?

hàng rào gỗ tiếng Anh là wooden fence /ˈwʊdən fɛns/. Hàng rào làm bằng gỗ dùng để phân chia hoặc bảo vệ không gian.

Hình minh hoạ "hàng rào gỗ" tiếng Anh là "wooden fence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wooden fence

Danh từ
/ˈwʊdən fɛns/

Ví dụ câu với hàng rào gỗ / wooden fence

  1. 1

    Chúng tôi đã xây một hàng rào gỗ quanh vườn.

    We built a wooden fence around the garden.

  2. 2

    Hàng rào gỗ giúp giữ an toàn cho trẻ em trong sân chơi.

    The wooden fence helps keep children safe in the playground.

Ghi chú dùng từ hàng rào gỗ

Hàng rào gỗ là loại hàng rào bằng gỗ, thường dùng để ngăn cách hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'fence' (hàng rào), 'wood' (gỗ), 'boundary' (ranh giới).

Video minh hoạ hàng rào gỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng rào gỗ

Câu hỏi thường gặp về "hàng rào gỗ"

Hàng rào gỗ tiếng Anh là gì?

Hàng rào gỗ tiếng Anh là "wooden fence" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào làm bằng gỗ dùng để phân chia hoặc bảo vệ không gian.

"wooden fence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wooden fence" nghĩa tiếng Việt là "hàng rào gỗ". Hàng rào gỗ là loại hàng rào bằng gỗ, thường dùng để ngăn cách hoặc trang trí.

Phát âm "wooden fence" như thế nào?

"wooden fence" có phiên âm IPA /ˈwʊdən fɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wooden fence"?

We built a wooden fence around the garden. — Chúng tôi đã xây một hàng rào gỗ quanh vườn.