The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng rào lưới tiếng Anh là gì?

hàng rào lưới tiếng Anh là chain-link fence /tʃeɪn lɪŋk fɛns/. Hàng rào làm bằng các dây kim loại đan xen nhau tạo thành lưới, thường dùng để bao quanh khu vực.

Hình minh hoạ "hàng rào lưới" tiếng Anh là "chain-link fence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chain-link fence

Danh từ
/tʃeɪn lɪŋk fɛns/

Ví dụ câu với hàng rào lưới / chain-link fence

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng hàng rào lưới xung quanh sân chơi.

    We built a chain-link fence around the playground.

  2. 2

    Hàng rào lưới giúp giữ chó khỏi chạy ra ngoài.

    The chain-link fence helps keep the dog from running out.

Ghi chú dùng từ hàng rào lưới

Hàng rào lưới là loại hàng rào kim loại phổ biến, dùng để bảo vệ hoặc phân chia khu vực. Các thuật ngữ liên quan: fence (hàng rào), wire (dây kim loại), barrier (rào chắn).

Video minh hoạ hàng rào lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng rào lưới

Câu hỏi thường gặp về "hàng rào lưới"

Hàng rào lưới tiếng Anh là gì?

Hàng rào lưới tiếng Anh là "chain-link fence" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào làm bằng các dây kim loại đan xen nhau tạo thành lưới, thường dùng để bao quanh khu vực.

"chain-link fence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chain-link fence" nghĩa tiếng Việt là "hàng rào lưới". Hàng rào lưới là loại hàng rào kim loại phổ biến, dùng để bảo vệ hoặc phân chia khu vực.

Phát âm "chain-link fence" như thế nào?

"chain-link fence" có phiên âm IPA /tʃeɪn lɪŋk fɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chain-link fence"?

We built a chain-link fence around the playground. — Chúng tôi đã xây dựng hàng rào lưới xung quanh sân chơi.