Tiếng Việt
Hàng sắp về tiếng Anh là gì?
hàng sắp về tiếng Anh là Incoming goods /ˈɪnkʌmɪŋ gʊdz/. Hàng hóa đang trên đường đến nơi hoặc sắp được giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incoming goods
Ví dụ câu với hàng sắp về / Incoming goods
- 1
The warehouse is preparing for the incoming goods from the supplier.
Kho đang chuẩn bị cho hàng sắp về từ nhà cung cấp.
- 2
We need to check the incoming goods before accepting the shipment.
Chúng ta cần kiểm tra hàng sắp về trước khi nhận hàng.
Ghi chú dùng từ hàng sắp về
Hàng sắp về là hàng hóa đang trên đường đến hoặc chuẩn bị được giao. Các thuật ngữ liên quan: 'shipment' (lô hàng), 'delivery' (giao hàng), 'inventory' (hàng tồn kho).
Video minh hoạ hàng sắp về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng sắp về
Câu hỏi thường gặp về "hàng sắp về"
Hàng sắp về tiếng Anh là gì?
Hàng sắp về tiếng Anh là "Incoming goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đang trên đường đến nơi hoặc sắp được giao.
"Incoming goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incoming goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng sắp về". Hàng sắp về là hàng hóa đang trên đường đến hoặc chuẩn bị được giao.
Phát âm "Incoming goods" như thế nào?
"Incoming goods" có phiên âm IPA /ˈɪnkʌmɪŋ gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incoming goods"?
Kho đang chuẩn bị cho hàng sắp về từ nhà cung cấp. — The warehouse is preparing for the incoming goods from the supplier.