Tiếng Việt
Hàng thanh lý tiếng Anh là gì?
hàng thanh lý tiếng Anh là liquidated goods /ˈlɪkwɪˌdeɪtɪd gʊdz/. Hàng hóa đã được thanh lý, thường là để bán hết trong thời gian ngắn nhằm thu hồi vốn hoặc giảm tồn kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liquidated goods
Ví dụ câu với hàng thanh lý / liquidated goods
- 1
The store is selling liquidated goods at a discount.
Cửa hàng đang bán hàng thanh lý với giá giảm.
- 2
They bought liquidated goods from the warehouse to resell.
Họ đã mua hàng thanh lý từ kho để bán lại.
Ghi chú dùng từ hàng thanh lý
Hàng thanh lý là các mặt hàng đã qua sử dụng hoặc tồn kho, thường được bán với giá rẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clearance sale' (bán hàng giảm giá), 'discounted goods' (hàng giảm giá), và 'inventory liquidation' (thanh lý tồn kho).
Video minh hoạ hàng thanh lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng thanh lý
Câu hỏi thường gặp về "hàng thanh lý"
Hàng thanh lý tiếng Anh là gì?
Hàng thanh lý tiếng Anh là "liquidated goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đã được thanh lý, thường là để bán hết trong thời gian ngắn nhằm thu hồi vốn hoặc giảm tồn kho.
"liquidated goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liquidated goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng thanh lý". Hàng thanh lý là các mặt hàng đã qua sử dụng hoặc tồn kho, thường được bán với giá rẻ.
Phát âm "liquidated goods" như thế nào?
"liquidated goods" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪˌdeɪtɪd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liquidated goods"?
Cửa hàng đang bán hàng thanh lý với giá giảm. — The store is selling liquidated goods at a discount.