The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ quan hành chính sự nghiệp tiếng Anh là gì?

cơ quan hành chính sự nghiệp tiếng Anh là public non-business agency /ˈpʌblɪk nɑn-ˈbɪznəs ˈeɪʤənsi/. Cơ quan hành chính sự nghiệp là các tổ chức thuộc nhà nước hoạt động trong lĩnh vực công, không nhằm mục đích lợi nhuận.

Hình minh hoạ "cơ quan hành chính sự nghiệp" tiếng Anh là "public non-business agency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

public non-business agency

Danh từ
/ˈpʌblɪk nɑn-ˈbɪznəs ˈeɪʤənsi/

Ví dụ câu với cơ quan hành chính sự nghiệp / public non-business agency

  1. 1

    Các cơ quan hành chính sự nghiệp chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ công cộng.

    Public non-business agencies are responsible for providing public services.

  2. 2

    Chính phủ đã tăng cường ngân sách cho các cơ quan hành chính sự nghiệp.

    The government has increased the budget for public non-business agencies.

Ghi chú dùng từ cơ quan hành chính sự nghiệp

Cơ quan hành chính sự nghiệp là các tổ chức công hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'government agency' (cơ quan chính phủ), 'public service' (dịch vụ công), 'non-profit' (phi lợi nhuận).

Video minh hoạ cơ quan hành chính sự nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ quan hành chính sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "cơ quan hành chính sự nghiệp"

Cơ quan hành chính sự nghiệp tiếng Anh là gì?

Cơ quan hành chính sự nghiệp tiếng Anh là "public non-business agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hành chính sự nghiệp là các tổ chức thuộc nhà nước hoạt động trong lĩnh vực công, không nhằm mục đích lợi nhuận.

"public non-business agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"public non-business agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan hành chính sự nghiệp". Cơ quan hành chính sự nghiệp là các tổ chức công hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ công.

Phát âm "public non-business agency" như thế nào?

"public non-business agency" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk nɑn-ˈbɪznəs ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "public non-business agency"?

Public non-business agencies are responsible for providing public services. — Các cơ quan hành chính sự nghiệp chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ công cộng.