The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ hành nghề luật sư tiếng Anh là gì?

thẻ hành nghề luật sư tiếng Anh là Lawyer's license /ˈlɔɪjəz ˈlaɪsəns/. Giấy phép hành nghề luật sư do cơ quan có thẩm quyền cấp để hợp pháp hành nghề luật sư.

Hình minh hoạ "thẻ hành nghề luật sư" tiếng Anh là "Lawyer's license"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lawyer's license

Danh từ
/ˈlɔɪjəz ˈlaɪsəns/

Ví dụ câu với thẻ hành nghề luật sư / Lawyer's license

  1. 1

    He showed his lawyer's license before the court.

    Anh ấy đã trình giấy phép hành nghề luật sư của mình trước tòa.

  2. 2

    Without a lawyer's license, you cannot legally practice law.

    Không có giấy phép hành nghề luật sư, bạn không thể hành nghề luật sư hợp pháp.

Ghi chú dùng từ thẻ hành nghề luật sư

Thẻ hành nghề luật sư là giấy chứng nhận hợp lệ để luật sư hành nghề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bar exam' (kỳ thi luật sư), 'legal practice' (hoạt động pháp lý), và 'certification' (chứng nhận).

Video minh hoạ thẻ hành nghề luật sư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ hành nghề luật sư

Câu hỏi thường gặp về "thẻ hành nghề luật sư"

Thẻ hành nghề luật sư tiếng Anh là gì?

Thẻ hành nghề luật sư tiếng Anh là "Lawyer's license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép hành nghề luật sư do cơ quan có thẩm quyền cấp để hợp pháp hành nghề luật sư.

"Lawyer's license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lawyer's license" nghĩa tiếng Việt là "thẻ hành nghề luật sư". Thẻ hành nghề luật sư là giấy chứng nhận hợp lệ để luật sư hành nghề.

Phát âm "Lawyer's license" như thế nào?

"Lawyer's license" có phiên âm IPA /ˈlɔɪjəz ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lawyer's license"?

Anh ấy đã trình giấy phép hành nghề luật sư của mình trước tòa. — He showed his lawyer's license before the court.