Tiếng Việt
Hao tài tiếng Anh là gì?
hao tài tiếng Anh là Financial loss /faɪˈnænʃəl lɔːs/. Sự thiệt hại về tài chính hoặc tiền bạc do thất thoát hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financial loss
Ví dụ câu với hao tài / Financial loss
- 1
Doanh nghiệp gặp phải hao tài do đầu tư không thành công.
The company suffered financial loss due to unsuccessful investments.
- 2
Hao tài có thể xảy ra do thiên tai hoặc sai lầm trong quản lý tài chính.
Financial loss can occur due to natural disasters or mismanagement.
Ghi chú dùng từ hao tài
Hao tài là thuật ngữ mô tả thiệt hại về tài chính. Các từ liên quan: 'loss' (mất mát), 'deficit' (thâm hụt), 'bankruptcy' (phá sản).
Video minh hoạ hao tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hao tài
Câu hỏi thường gặp về "hao tài"
Hao tài tiếng Anh là gì?
Hao tài tiếng Anh là "Financial loss" (danh từ), nghĩa là: Sự thiệt hại về tài chính hoặc tiền bạc do thất thoát hoặc mất mát.
"Financial loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financial loss" nghĩa tiếng Việt là "hao tài". Hao tài là thuật ngữ mô tả thiệt hại về tài chính.
Phát âm "Financial loss" như thế nào?
"Financial loss" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl lɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financial loss"?
The company suffered financial loss due to unsuccessful investments. — Doanh nghiệp gặp phải hao tài do đầu tư không thành công.