The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiện ý tiếng Anh là gì?

thiện ý tiếng Anh là goodwill /ˈwɪlɪŋnəs/. Ý tốt, thiện chí, thái độ thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Hình minh hoạ "thiện ý" tiếng Anh là "goodwill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goodwill

Danh từ
/ˈwɪlɪŋnəs/

Ví dụ câu với thiện ý / goodwill

  1. 1

    Anh ấy thể hiện thiện ý qua hành động giúp đỡ người khác.

    He showed goodwill through his actions of helping others.

  2. 2

    Chúng ta cần duy trì thiện ý để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

    We need to maintain goodwill to build good relationships.

Ghi chú dùng từ thiện ý

Thiện ý thể hiện sự tử tế và thiện chí trong hành xử. Các từ liên quan: thiện tâm (kindness), thiện chí (goodwill), thiện nguyện (charity).

Video minh hoạ thiện ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thiện ý

Câu hỏi thường gặp về "thiện ý"

Thiện ý tiếng Anh là gì?

Thiện ý tiếng Anh là "goodwill" (danh từ), nghĩa là: Ý tốt, thiện chí, thái độ thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

"goodwill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goodwill" nghĩa tiếng Việt là "thiện ý". Thiện ý thể hiện sự tử tế và thiện chí trong hành xử.

Phát âm "goodwill" như thế nào?

"goodwill" có phiên âm IPA /ˈwɪlɪŋnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goodwill"?

He showed goodwill through his actions of helping others. — Anh ấy thể hiện thiện ý qua hành động giúp đỡ người khác.