The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây thiện cảm tiếng Anh là gì?

gây thiện cảm tiếng Anh là earn goodwill /ɜːn ˈɡʊdwɪl/. Tạo ấn tượng tích cực để được mọi người yêu mến hoặc tin tưởng.

Hình minh hoạ "gây thiện cảm" tiếng Anh là "earn goodwill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earn goodwill

Động từ
/ɜːn ˈɡʊdwɪl/

Ví dụ câu với gây thiện cảm / earn goodwill

  1. 1

    Anh ấy luôn cư xử lịch thiệp để gây thiện cảm với khách hàng.

    He always behaves politely to earn goodwill from customers.

  2. 2

    Cô ấy đã giúp đỡ mọi người để gây thiện cảm trong cộng đồng.

    She helped everyone to earn goodwill within the community.

Ghi chú dùng từ gây thiện cảm

Gây thiện cảm là hành động tạo dựng ấn tượng tích cực để được người khác yêu mến hoặc tin tưởng. Các từ liên quan: thiện cảm (goodwill), tạo dựng (build), ấn tượng (impression).

Video minh hoạ gây thiện cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây thiện cảm

Câu hỏi thường gặp về "gây thiện cảm"

Gây thiện cảm tiếng Anh là gì?

Gây thiện cảm tiếng Anh là "earn goodwill" (động từ), nghĩa là: Tạo ấn tượng tích cực để được mọi người yêu mến hoặc tin tưởng.

"earn goodwill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earn goodwill" nghĩa tiếng Việt là "gây thiện cảm". Gây thiện cảm là hành động tạo dựng ấn tượng tích cực để được người khác yêu mến hoặc tin tưởng.

Phát âm "earn goodwill" như thế nào?

"earn goodwill" có phiên âm IPA /ɜːn ˈɡʊdwɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earn goodwill"?

He always behaves politely to earn goodwill from customers. — Anh ấy luôn cư xử lịch thiệp để gây thiện cảm với khách hàng.