Tiếng Việt
Đại sứ thiện chí tiếng Anh là gì?
đại sứ thiện chí tiếng Anh là goodwill ambassador /ˈɡʊˈdwɪl æmˈbæsədər/. Đại sứ thiện chí là người đại diện cho các hoạt động từ thiện hoặc hòa bình của một tổ chức hoặc quốc gia nhằm thúc đẩy mối quan hệ tốt đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goodwill ambassador
Ví dụ câu với đại sứ thiện chí / goodwill ambassador
- 1
Anh ấy được bổ nhiệm làm đại sứ thiện chí của UNESCO.
He was appointed as a goodwill ambassador for UNESCO.
- 2
Vai trò của đại sứ thiện chí là nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
The role of a goodwill ambassador is to raise awareness about social issues.
Ghi chú dùng từ đại sứ thiện chí
Đại sứ thiện chí là người đại diện thúc đẩy hòa bình và thiện chí giữa các quốc gia hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diplomacy' (ngoại giao), 'ambassador' (đại sứ), 'charity' (từ thiện).
Video minh hoạ đại sứ thiện chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại sứ thiện chí
Câu hỏi thường gặp về "đại sứ thiện chí"
Đại sứ thiện chí tiếng Anh là gì?
Đại sứ thiện chí tiếng Anh là "goodwill ambassador" (danh từ), nghĩa là: Đại sứ thiện chí là người đại diện cho các hoạt động từ thiện hoặc hòa bình của một tổ chức hoặc quốc gia nhằm thúc đẩy mối quan hệ tốt đẹp.
"goodwill ambassador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goodwill ambassador" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ thiện chí". Đại sứ thiện chí là người đại diện thúc đẩy hòa bình và thiện chí giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
Phát âm "goodwill ambassador" như thế nào?
"goodwill ambassador" có phiên âm IPA /ˈɡʊˈdwɪl æmˈbæsədər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goodwill ambassador"?
He was appointed as a goodwill ambassador for UNESCO. — Anh ấy được bổ nhiệm làm đại sứ thiện chí của UNESCO.