Tiếng Việt
Hạt dưa tiếng Anh là gì?
Hạt dưa tiếng Anh là Watermelon seed /ˈwɔː.tərˌmel.ən siːd/. Hạt của quả dưa hấu, thường được nhặt ra khi ăn dưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Watermelon seed
Ví dụ câu với Hạt dưa / Watermelon seed
- 1
Tôi thích nhặt hạt dưa và phóng chúng ra xa.
I like to pick watermelon seeds and toss them away.
- 2
Hạt dưa có thể dùng để trồng cây mới.
Watermelon seeds can be used to grow new plants.
Ghi chú dùng từ Hạt dưa
Hạt dưa là phần hạt của quả dưa hấu, thường được nhặt ra khi ăn. Các từ liên quan: 'seed' (hạt), 'fruit' (quả), 'plant' (cây).
Video minh hoạ Hạt dưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt dưa
Câu hỏi thường gặp về "Hạt dưa"
Hạt dưa tiếng Anh là gì?
Hạt dưa tiếng Anh là "Watermelon seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của quả dưa hấu, thường được nhặt ra khi ăn dưa.
"Watermelon seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Watermelon seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt dưa". Hạt dưa là phần hạt của quả dưa hấu, thường được nhặt ra khi ăn.
Phát âm "Watermelon seed" như thế nào?
"Watermelon seed" có phiên âm IPA /ˈwɔː.tərˌmel.ən siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Watermelon seed"?
I like to pick watermelon seeds and toss them away. — Tôi thích nhặt hạt dưa và phóng chúng ra xa.