The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mụi tiếng Anh là gì?

mụi tiếng Anh là Ash particle /æʃ ˈpɑː.tɪ.kəl/. Hạt bụi nhỏ, thường là từ tro hoặc bụi than.

Hình minh hoạ "mụi" tiếng Anh là "Ash particle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ash particle

Danh từ
/æʃ ˈpɑː.tɪ.kəl/

Ví dụ câu với mụi / Ash particle

  1. 1

    Sau vụ cháy, có rất nhiều mụi tro trong không khí.

    After the fire, there was a lot of ash particles in the air.

  2. 2

    Mụi trong lò vi sóng có thể gây hại nếu hít phải lâu dài.

    Ash particles in the microwave can be harmful if inhaled for a long time.

Ghi chú dùng từ mụi

Mụi là các hạt nhỏ, thường liên quan đến tro hoặc bụi than. Các từ liên quan: 'dust' (bụi), 'soot' (bụi than), 'particulate' (hạt nhỏ trong không khí).

Video minh hoạ mụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mụi

Câu hỏi thường gặp về "mụi"

Mụi tiếng Anh là gì?

Mụi tiếng Anh là "Ash particle" (danh từ), nghĩa là: Hạt bụi nhỏ, thường là từ tro hoặc bụi than.

"Ash particle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ash particle" nghĩa tiếng Việt là "mụi". Mụi là các hạt nhỏ, thường liên quan đến tro hoặc bụi than.

Phát âm "Ash particle" như thế nào?

"Ash particle" có phiên âm IPA /æʃ ˈpɑː.tɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ash particle"?

After the fire, there was a lot of ash particles in the air. — Sau vụ cháy, có rất nhiều mụi tro trong không khí.