Tiếng Việt
Hạt giống tiếng Anh là gì?
Hạt giống tiếng Anh là Seed /siːd/. Hạt giống là phần của cây hoặc thực vật có khả năng nảy mầm thành cây mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seed
Ví dụ câu với Hạt giống / Seed
- 1
Tôi đã gieo hạt giống trong vườn của mình.
I planted seeds in my garden.
- 2
Hạt giống này cần nhiều ánh sáng để phát triển.
This seed needs plenty of sunlight to grow.
Ghi chú dùng từ Hạt giống
Hạt giống là phần của cây dùng để nhân giống. Các từ liên quan: 'planting' (gieo trồng), 'germination' (sự nảy mầm), 'sprout' (mầm non).
Video minh hoạ Hạt giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt giống
Câu hỏi thường gặp về "Hạt giống"
Hạt giống tiếng Anh là gì?
Hạt giống tiếng Anh là "Seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt giống là phần của cây hoặc thực vật có khả năng nảy mầm thành cây mới.
"Seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt giống". Hạt giống là phần của cây dùng để nhân giống.
Phát âm "Seed" như thế nào?
"Seed" có phiên âm IPA /siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seed"?
I planted seeds in my garden. — Tôi đã gieo hạt giống trong vườn của mình.