Tiếng Việt
Hạt giống tâm hồn tiếng Anh là gì?
hạt giống tâm hồn tiếng Anh là seed of soul /sid ʌv soʊl/. Hạt giống tâm hồn là hình ảnh tượng trưng cho những giá trị, phẩm chất tốt đẹp được truyền đạt để nuôi dưỡng tâm hồn con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seed of soul
Ví dụ câu với hạt giống tâm hồn / seed of soul
- 1
The book aims to plant the seed of kindness in children's hearts.
Cuốn sách nhằm gieo trồng hạt giống của lòng tốt trong trái tim trẻ em.
- 2
Her words are like a seed of hope for those in despair.
Lời nói của cô ấy như một hạt giống của hy vọng cho những người tuyệt vọng.
Ghi chú dùng từ hạt giống tâm hồn
Hạt giống tâm hồn tượng trưng cho các giá trị đạo đức và nhân văn như lòng nhân ái, sự cảm thông, và trí tuệ. Các từ liên quan: 'values' (giá trị), 'virtues' (đức tính), 'empathy' (sự cảm thông).
Video minh hoạ hạt giống tâm hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt giống tâm hồn
Câu hỏi thường gặp về "hạt giống tâm hồn"
Hạt giống tâm hồn tiếng Anh là gì?
Hạt giống tâm hồn tiếng Anh là "seed of soul" (danh từ), nghĩa là: Hạt giống tâm hồn là hình ảnh tượng trưng cho những giá trị, phẩm chất tốt đẹp được truyền đạt để nuôi dưỡng tâm hồn con người.
"seed of soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seed of soul" nghĩa tiếng Việt là "hạt giống tâm hồn". Hạt giống tâm hồn tượng trưng cho các giá trị đạo đức và nhân văn như lòng nhân ái, sự cảm thông, và trí tuệ.
Phát âm "seed of soul" như thế nào?
"seed of soul" có phiên âm IPA /sid ʌv soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seed of soul"?
Cuốn sách nhằm gieo trồng hạt giống của lòng tốt trong trái tim trẻ em. — The book aims to plant the seed of kindness in children's hearts.