Tiếng Việt
Hạt thóc tiếng Anh là gì?
Hạt thóc tiếng Anh là Paddy grain /ˈpæd.i ɡreɪn/. Hạt thóc là hạt của cây lúa, thường dùng để làm gạo hoặc trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paddy grain
Ví dụ câu với Hạt thóc / Paddy grain
- 1
Anh ấy đã thu hoạch nhiều hạt thóc trong mùa vụ này.
He harvested a lot of paddy grains this season.
- 2
Hạt thóc cần được phơi khô trước khi xay thành gạo.
Paddy grains need to be dried before milling into rice.
Ghi chú dùng từ Hạt thóc
Hạt thóc là phần hạt của cây lúa, liên quan đến gạo, trồng trọt, và thu hoạch.
Video minh hoạ Hạt thóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt thóc
Câu hỏi thường gặp về "Hạt thóc"
Hạt thóc tiếng Anh là gì?
Hạt thóc tiếng Anh là "Paddy grain" (danh từ), nghĩa là: Hạt thóc là hạt của cây lúa, thường dùng để làm gạo hoặc trồng trọt.
"Paddy grain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paddy grain" nghĩa tiếng Việt là "Hạt thóc". Hạt thóc là phần hạt của cây lúa, liên quan đến gạo, trồng trọt, và thu hoạch.
Phát âm "Paddy grain" như thế nào?
"Paddy grain" có phiên âm IPA /ˈpæd.i ɡreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paddy grain"?
He harvested a lot of paddy grains this season. — Anh ấy đã thu hoạch nhiều hạt thóc trong mùa vụ này.