Tiếng Việt
Thớ tiếng Anh là gì?
Thớ tiếng Anh là Grain /ɡreɪn/. Hạt nhỏ, thường là của ngũ cốc hoặc các loại đậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grain
Ví dụ câu với Thớ / Grain
- 1
Lúa mì có nhiều thớ nhỏ.
Wheat has many small grains.
- 2
Chế biến gạo yêu cầu loại bỏ thớ.
Processing rice involves removing the grains.
Ghi chú dùng từ Thớ
Thớ là hạt nhỏ của các loại ngũ cốc, hạt giống. Các từ liên quan: seed (hạt giống), kernel (hạt cứng), husk (vỏ ngoài của hạt).
Video minh hoạ Thớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thớ
Câu hỏi thường gặp về "Thớ"
Thớ tiếng Anh là gì?
Thớ tiếng Anh là "Grain" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ, thường là của ngũ cốc hoặc các loại đậu.
"Grain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grain" nghĩa tiếng Việt là "Thớ". Thớ là hạt nhỏ của các loại ngũ cốc, hạt giống.
Phát âm "Grain" như thế nào?
"Grain" có phiên âm IPA /ɡreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grain"?
Wheat has many small grains. — Lúa mì có nhiều thớ nhỏ.