Tiếng Việt
Trực tràng tiếng Anh là gì?
trực tràng tiếng Anh là rectum /ˈrɛktəm/. Phần cuối cùng của ống tiêu hóa, nằm giữa trực tràng và hậu môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rectum
Ví dụ câu với trực tràng / rectum
- 1
Bệnh nhân cần kiểm tra trực tràng để chẩn đoán.
The patient needs a rectal examination for diagnosis.
- 2
Chức năng của trực tràng là chứa phân trước khi thải ra ngoài.
The function of the rectum is to store feces before defecation.
Ghi chú dùng từ trực tràng
Trực tràng là phần cuối của ruột già, liên quan đến quá trình bài tiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hậu môn' (anus), 'ống tiêu hóa' (digestive tract), 'bệnh trực tràng' (rectal disease).
Video minh hoạ trực tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trực tràng
Câu hỏi thường gặp về "trực tràng"
Trực tràng tiếng Anh là gì?
Trực tràng tiếng Anh là "rectum" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối cùng của ống tiêu hóa, nằm giữa trực tràng và hậu môn.
"rectum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rectum" nghĩa tiếng Việt là "trực tràng". Trực tràng là phần cuối của ruột già, liên quan đến quá trình bài tiết.
Phát âm "rectum" như thế nào?
"rectum" có phiên âm IPA /ˈrɛktəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rectum"?
The patient needs a rectal examination for diagnosis. — Bệnh nhân cần kiểm tra trực tràng để chẩn đoán.