Tiếng Việt
Hậu nghiệm tiếng Anh là gì?
hậu nghiệm tiếng Anh là Post hoc /poʊst hɒk/. Tính từ mô tả một luận cứ hoặc kết luận dựa trên giả thiết rằng một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác là do sự kiện trước gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Post hoc
Ví dụ câu với hậu nghiệm / Post hoc
- 1
The post hoc reasoning led to a false conclusion.
Lập luận hậu nghiệm đã dẫn đến một kết luận sai lầm.
- 2
He argued post hoc, assuming the event caused the outcome.
Anh ấy lập luận hậu nghiệm, giả định rằng sự kiện gây ra kết quả.
Ghi chú dùng từ hậu nghiệm
Hậu nghiệm là một dạng sai lầm logic, thường gặp trong tranh luận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'causality' (nguyên nhân), 'correlation' (tương quan), và 'logical fallacy' (lỗi lập luận).
Video minh hoạ hậu nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "hậu nghiệm"
Hậu nghiệm tiếng Anh là gì?
Hậu nghiệm tiếng Anh là "Post hoc" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả một luận cứ hoặc kết luận dựa trên giả thiết rằng một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác là do sự kiện trước gây ra.
"Post hoc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Post hoc" nghĩa tiếng Việt là "hậu nghiệm". Hậu nghiệm là một dạng sai lầm logic, thường gặp trong tranh luận.
Phát âm "Post hoc" như thế nào?
"Post hoc" có phiên âm IPA /poʊst hɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Post hoc"?
Lập luận hậu nghiệm đã dẫn đến một kết luận sai lầm. — The post hoc reasoning led to a false conclusion.