The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hãy giữ trật tự tiếng Anh là gì?

hãy giữ trật tự tiếng Anh là let's keep silent /lɛts kip ˈsaɪlənt/. Hãy giữ trật tự, giữ yên lặng trong một tình huống nhất định.

Hình minh hoạ "hãy giữ trật tự" tiếng Anh là "let's keep silent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

let's keep silent

Cụm từ
/lɛts kip ˈsaɪlənt/

Ví dụ câu với hãy giữ trật tự / let's keep silent

  1. 1

    Please, everyone, let's keep silent during the performance.

    Xin mọi người hãy giữ trật tự trong buổi họp.

  2. 2

    The teacher asked the students to keep silent while taking the exam.

    Giáo viên yêu cầu học sinh giữ trật tự khi làm bài kiểm tra.

Ghi chú dùng từ hãy giữ trật tự

Cụm từ này dùng để yêu cầu mọi người giữ yên lặng hoặc trật tự trong các tình huống công cộng hoặc học tập. Các từ liên quan: silence (sự im lặng), quiet (yên tĩnh), order (trật tự).

Video minh hoạ hãy giữ trật tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hãy giữ trật tự

Câu hỏi thường gặp về "hãy giữ trật tự"

Hãy giữ trật tự tiếng Anh là gì?

Hãy giữ trật tự tiếng Anh là "let's keep silent" (cụm từ), nghĩa là: Hãy giữ trật tự, giữ yên lặng trong một tình huống nhất định.

"let's keep silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"let's keep silent" nghĩa tiếng Việt là "hãy giữ trật tự". Cụm từ này dùng để yêu cầu mọi người giữ yên lặng hoặc trật tự trong các tình huống công cộng hoặc học tập.

Phát âm "let's keep silent" như thế nào?

"let's keep silent" có phiên âm IPA /lɛts kip ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "let's keep silent"?

Xin mọi người hãy giữ trật tự trong buổi họp. — Please, everyone, let's keep silent during the performance.