The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giữ trật tự tiếng Anh là gì?

giữ trật tự tiếng Anh là keep silent /kip ˈsaɪlənt/. Giữ im lặng, không nói chuyện hoặc làm ồn.

Hình minh hoạ "giữ trật tự" tiếng Anh là "keep silent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep silent

Động từ
/kip ˈsaɪlənt/

Ví dụ câu với giữ trật tự / keep silent

  1. 1

    Trong lớp học, thầy yêu cầu học sinh giữ trật tự.

    The teacher asked the students to keep silent during the exam.

  2. 2

    Khi vào thư viện, mọi người đều giữ trật tự để không làm phiền người khác.

    Everyone keeps silent in the library to avoid disturbing others.

Ghi chú dùng từ giữ trật tự

Giữ trật tự có nghĩa là duy trì sự yên tĩnh và trật tự. Các từ liên quan: yên lặng (quiet), trật tự (order), im lặng (silence).

Video minh hoạ giữ trật tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giữ trật tự

Câu hỏi thường gặp về "giữ trật tự"

Giữ trật tự tiếng Anh là gì?

Giữ trật tự tiếng Anh là "keep silent" (động từ), nghĩa là: Giữ im lặng, không nói chuyện hoặc làm ồn.

"keep silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep silent" nghĩa tiếng Việt là "giữ trật tự". Giữ trật tự có nghĩa là duy trì sự yên tĩnh và trật tự.

Phát âm "keep silent" như thế nào?

"keep silent" có phiên âm IPA /kip ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep silent"?

The teacher asked the students to keep silent during the exam. — Trong lớp học, thầy yêu cầu học sinh giữ trật tự.