The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vui lên nào tiếng Anh là gì?

vui lên nào tiếng Anh là cheer up /ʧɪr ʌp/. Cụm từ khích lệ ai đó trở nên vui vẻ hoặc lạc quan hơn.

Hình minh hoạ "vui lên nào" tiếng Anh là "cheer up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cheer up

Danh từ
/ʧɪr ʌp/

Ví dụ câu với vui lên nào / cheer up

  1. 1

    Bạn đã thất vọng rồi, hãy vui lên nào!

    You are disappointed, cheer up!

  2. 2

    Cô ấy cần một lời khích lệ để vui lên sau khi nghe tin xấu.

    She needs some encouragement to cheer up after hearing the bad news.

Ghi chú dùng từ vui lên nào

Vui lên nào là cách khích lệ ai đó trở nên vui vẻ hơn. Các từ liên quan: 'encourage' (khích lệ), 'motivate' (động viên), 'uplift' (nâng đỡ).

Video minh hoạ vui lên nào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vui lên nào

Câu hỏi thường gặp về "vui lên nào"

Vui lên nào tiếng Anh là gì?

Vui lên nào tiếng Anh là "cheer up" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ khích lệ ai đó trở nên vui vẻ hoặc lạc quan hơn.

"cheer up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cheer up" nghĩa tiếng Việt là "vui lên nào". Vui lên nào là cách khích lệ ai đó trở nên vui vẻ hơn.

Phát âm "cheer up" như thế nào?

"cheer up" có phiên âm IPA /ʧɪr ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cheer up"?

You are disappointed, cheer up! — Bạn đã thất vọng rồi, hãy vui lên nào!