Tiếng Việt
Reo hò tiếng Anh là gì?
reo hò tiếng Anh là cheer /ʧɪr/. Hò reo, cổ vũ nhiệt tình để thể hiện sự vui mừng hoặc khích lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheer
Ví dụ câu với reo hò / cheer
- 1
Chúng tôi reo hò khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.
We cheered loudly when our team scored the winning goal.
- 2
Cô ấy reo hò trong buổi hòa nhạc để thể hiện sự thích thú.
She cheered during the concert to show her excitement.
Ghi chú dùng từ reo hò
Reo hò là hành động cổ vũ hoặc thể hiện sự vui mừng qua tiếng hò reo. Các từ liên quan: applaud (vỗ tay), shout (hét lớn), celebrate (ăn mừng).
Video minh hoạ reo hò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với reo hò
Câu hỏi thường gặp về "reo hò"
Reo hò tiếng Anh là gì?
Reo hò tiếng Anh là "cheer" (động từ), nghĩa là: Hò reo, cổ vũ nhiệt tình để thể hiện sự vui mừng hoặc khích lệ.
"cheer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheer" nghĩa tiếng Việt là "reo hò". Reo hò là hành động cổ vũ hoặc thể hiện sự vui mừng qua tiếng hò reo.
Phát âm "cheer" như thế nào?
"cheer" có phiên âm IPA /ʧɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheer"?
We cheered loudly when our team scored the winning goal. — Chúng tôi reo hò khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.