The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ chính quy tập trung tiếng Anh là gì?

hệ chính quy tập trung tiếng Anh là full-time formal system /fʊl taɪm ˈfɔːrməl ˈsɪstəm/. Hệ chính quy tập trung là hệ thống giáo dục hoặc đào tạo mà học sinh hoặc sinh viên học toàn thời gian theo một chương trình chính quy tại các trường hoặc cơ sở đào tạo.

Hình minh hoạ "hệ chính quy tập trung" tiếng Anh là "full-time formal system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

full-time formal system

Danh từ
/fʊl taɪm ˈfɔːrməl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ chính quy tập trung / full-time formal system

  1. 1

    He is enrolled in a full-time formal system at the university.

    Anh ấy đang theo học hệ chính quy tập trung tại trường đại học.

  2. 2

    The full-time formal system ensures students receive comprehensive education.

    Hệ chính quy tập trung đảm bảo sinh viên nhận được nền giáo dục toàn diện.

Ghi chú dùng từ hệ chính quy tập trung

Hệ chính quy tập trung liên quan đến hệ thống giáo dục chính quy toàn thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'part-time system' (hệ bán thời gian), 'informal education' (giáo dục không chính quy), và 'vocational training' (đào tạo nghề).

Video minh hoạ hệ chính quy tập trung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ chính quy tập trung

Câu hỏi thường gặp về "hệ chính quy tập trung"

Hệ chính quy tập trung tiếng Anh là gì?

Hệ chính quy tập trung tiếng Anh là "full-time formal system" (danh từ), nghĩa là: Hệ chính quy tập trung là hệ thống giáo dục hoặc đào tạo mà học sinh hoặc sinh viên học toàn thời gian theo một chương trình chính quy tại các trường hoặc cơ sở đào tạo.

"full-time formal system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"full-time formal system" nghĩa tiếng Việt là "hệ chính quy tập trung". Hệ chính quy tập trung liên quan đến hệ thống giáo dục chính quy toàn thời gian.

Phát âm "full-time formal system" như thế nào?

"full-time formal system" có phiên âm IPA /fʊl taɪm ˈfɔːrməl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "full-time formal system"?

Anh ấy đang theo học hệ chính quy tập trung tại trường đại học. — He is enrolled in a full-time formal system at the university.